Chiết khấu đổi thẻ

Cập nhật theo loại thẻ và mệnh giá

Kéo ngang để xem đầy đủ mệnh giá
Bảng chiết khấu đổi thẻ theo loại thẻ và mệnh giá
Loại thẻ 10K 20K 30K 50K 100K 200K 300K 500K 1TR
Viettel Viettel 25% 25% 25% 20% 20% 25% 25% 25% 25%
Vinaphone Vinaphone 20% 20% 20% 20% 20% 22% 22% 22% 22%
Mobifone Mobifone 30% 30% 30% 29% 29% 29% 29% 29% 29%
Zing Zing 22% 22% 22% 22% 22% 22% 22% 22% 22%
Vcoin Vcoin 22% 22% 22% 22% 22% 22% 22% 22% 22%
Garena Garena 22% 22% 20% 20% 20% 20% 20% 20% 20%